Phế Liệu Nào Giá Cao Nhất? So Sánh Đồng, Nhôm, Inox, Chì, Sắt 2026
Khi thanh lý đồ cũ hoặc tháo dỡ nhà xưởng, câu hỏi đầu tiên thường là: "Loại này bán được bao nhiêu?" Bài này so sánh giá thu mua từng loại phế liệu kim loại phổ thông, giải thích lý do chênh lệch và cách nhận biết để bán đúng giá.
Bảng So Sánh Giá Phế Liệu Kim Loại 29/07/2026
| Thứ Hạng | Loại Kim Loại | Loại Tốt Nhất | Giá Tham Khảo (đ/kg) |
|---|---|---|---|
| 🥇 1 | Đồng đỏ | Lõi đồng sạch, không bọc | 280.000 – 330.000 |
| 🥈 2 | Đồng vàng (thau) | Thau sạch không lẫn tạp | 220.000 – 260.000 |
| 🥉 3 | Nhôm hợp kim đặc biệt | Nhôm điện tử, nhôm tản nhiệt | 55.000 – 80.000 |
| 4 | Inox 304 | Inox sáng sạch, không gỉ | 50.000 – 80.000 |
| 5 | Nhôm thông thường | Nhôm khối, nhôm hộp sạch | 40.000 – 65.000 |
| 6 | Inox 201 | Inox thường, thiếu nickel | 30.000 – 50.000 |
| 7 | Chì | Chì nguyên khối, pin chì | 25.000 – 35.000 |
| 8 | Kẽm | Kẽm nguyên chất | 20.000 – 32.000 |
| 9 | Sắt / Thép | Sắt vụn sạch loại 1 | 11.000 – 14.000 |
Giá biến động theo thị trường thế giới (LME London Metal Exchange). Gọi 0961423856 để báo giá hôm nay.
Vì Sao Đồng Đắt Nhất?
Đồng có ba tính năng vượt trội không kim loại phổ thông nào thay thế hoàn toàn được: dẫn điện, dẫn nhiệt, và chống ăn mòn. Mỗi chiếc xe điện cần 80–100kg đồng, mỗi tua-bin gió lớn cần 3–4 tấn. Nhu cầu từ chuyển đổi năng lượng toàn cầu đang tăng mạnh trong khi nguồn mỏ mới không đủ đáp ứng – đây là lý do giá đồng duy trì ở mức cao.
Nhôm Vs. Inox: Loại Nào Giá Cao Hơn?
Hai loại này có giá giao động gần nhau nhưng phân loại trong hoàn toàn khác:
- Nhôm hợp kim điện tử / tản nhiệt (nhôm Samsung, CPU, GPU cũ): 60.000–80.000đ/kg – ngang hoặc cao hơn inox 304
- Nhôm thông thường (khung nhôm cửa sổ, nhôm xây dựng): 40.000–55.000đ/kg
- Inox 304 (chứa 8–10% nickel): 50.000–80.000đ/kg
- Inox 201 (thay nickel bằng mangan): 30.000–50.000đ/kg
Vì vậy, không thể nói chắc loại nào đắt hơn mà không phân loại cụ thể.
Chì: Ít Phổ Biến Nhưng Không Thể Bỏ Qua
Chì (25.000–35.000đ/kg) không cao như đồng hay nhôm, nhưng thường gặp trong: ắc quy xe máy, ắc quy xe ô tô, tấm chì cách âm/cách xạ, ống chì cũ. Một bình ắc quy 12V thông thường nặng 10–15kg, đem lại 250.000–525.000đ. Không nên bỏ qua.
Sắt: Giá Thấp Nhưng Lượng Lớn Bù Lại
Sắt vụn chỉ đạt 11.000–14.000đ/kg – thấp nhất trong các kim loại phổ thông. Nhưng khi tháo dỡ nhà xưởng, kết cấu thép, mái tôn thì lượng sắt thường rất lớn (vài tấn). Một lô 2 tấn sắt vụn vẫn đem lại 22.000.000–28.000.000đ – không nhỏ.
Thứ Tự Ưu Tiên Phân Loại Khi Bán
- Tách đồng trước tiên – dây điện, cuộn motor, ống đồng. Giá cao nhất, nhỏ gọn, dễ phân loại
- Tách nhôm hợp kim đặc biệt – bo mạch, linh kiện điện tử nhôm, nhôm tản nhiệt
- Tách inox – kiểm tra từ tính để phân biệt inox 304 (ít từ) và inox 201/thép không rỉ kém chất
- Tách chì – ắc quy cũ, tấm chì riêng
- Nhôm thông thường – khung nhôm, vỏ nhôm dân dụng
- Sắt / thép – phần còn lại, gom chung lô lớn
Câu Hỏi Thường Gặp
Phế liệu kim loại nào giá cao nhất?
Đồng đỏ sạch: 280.000–330.000đ/kg. Tiếp theo là thau (220.000–260.000đ/kg), nhôm đặc biệt và inox 304 (50.000–80.000đ/kg), chì (25.000–35.000đ/kg), và sắt vụn thấp nhất (11.000–14.000đ/kg).
Tại sao đồng phế liệu đắt hơn nhôm?
Đồng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt hơn, nhu cầu từ xe điện và năng lượng tái tạo tăng mạnh, nguồn cung hạn chế hơn nhôm. Nhôm phổ biến hơn, nhẹ hơn nhưng kém đồng về dẫn điện.
Inox và nhôm loại nào giá cao hơn?
Phụ thuộc chủng loại: inox 304 và nhôm hợp kim đặc biệt cùng khoảng 50.000–80.000đ/kg. Inox 201 và nhôm thông thường cùng thấp hơn (30.000–55.000đ/kg). Gọi 0961423856 để báo giá cụ thể.
Làm sao biết mình đang bán đúng giá?
Nhận biết đúng loại kim loại, phân loại sạch trước khi bán, và gọi hỏi giá nhiều đại lý để so sánh. Gọi 0961423856 để báo giá ngay.
Cần Bán Phế Liệu? Gọi Phế Liệu Ông Đoàn
Bất kể bạn có đồng, nhôm, inox, chì hay sắt – chúng tôi thu mua tất cả, tận nơi, giá cao.
- 📞 Gọi ngay: 0961423856
- 💬 Nhắn Zalo: 0961423856
- 🕗 7:00 – 18:00, 7 ngày/tuần
Xem thêm: Bảng giá phế liệu hôm nay | Thu mua đồng | Thu mua nhôm | Phân biệt đồng đỏ và thau